zuzahlen
B1//ˈt͡suːˌt͡saːlən//
trả thêm
pay extra
- Category
- wirtschaft-finanzen
Example sentences
- Für die bessere Qualität muss man zuzahlen. — Người ta phải trả thêm tiền để có chất lượng tốt hơn.
- Bei Selbstbeteiligung zahlen Sie zu. — Nếu có đồng chi trả, bạn phải trả thêm.
Tips
- zu + zahlen.