der
Zwanzigflächner
B1//ˈt͡svant͡sɪçˌflɛçnɐ//
Người làm việc với hai mươi bề mặt/khu vực (thường là thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc, kỹ thuật hoặc thiết kế).
icosahedron (20-faced solid)
- Plural
- Zwanzigflächner
- Category
- mathematik-zahlen
Example sentences
- Ein Zwanzigflächner ist ein geometrischer Körper mit zwanzig Flächen. — Một hình hai mươi mặt là một khối hình học có hai mươi mặt.
- In der Geometrie gibt es den regelmäßigen Zwanzigflächner. — Trong hình học có hình hai mươi mặt đều.
Tips
- zwanzig + Fläche + -ner.