zweiunddreißigtägiges
B1//t͡svaɪ̯ʊndʁaɪ̯sɪɡtɛɡɪɡəs//
Hai mươi hai ngày (tính từ, giống trung)
thirty-two-day (neuter)
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Ein zweiunddreißigtägiges Seminar. — Một hội thảo kéo dài 32 ngày.
- Das zweiunddreißigtägige Programm. — Chương trình 32 ngày.
Tips
- Biến cách Neutrum.