zwischenzeitlich
B1//ˈt͡svɪʃn̩ˌt͡saɪ̯tlɪç//
Tạm thời; trong thời gian chờ đợi; tạm thời (trạng từ hoặc tính từ).
temporary, interim
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Eine zwischenzeitliche Lösung. — Một giải pháp tạm thời.
- Zwischenzeitlich war er arbeitslos. — Trong thời gian đó, anh ấy đã thất nghiệp.
Tips
- zwischen + zeitlich.