das
A-Dur
B2//ˈʔaːduːɐ̯//
đô trưởng
A major (music)
- Category
- musik-unterhaltung
Example sentences
- Das Stück ist in A-Dur geschrieben. — Bản nhạc được viết ở giọng La trưởng.
- A-Dur klingt hell und fröhlich. — Giọng La trưởng nghe sáng sủa và vui tươi.
Tips
- A + Dur (major).