der
Abendanzug
B2//abəndant͡sʊk//
bộ đồ buổi tối
evening suit
- Plural
- Abendanzüge
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Er trug einen eleganten Abendanzug. — Anh ấy mặc bộ vest lịch lãm buổi tối.
- Ein Abendanzug ist für formelle Anlässe geeignet. — Bộ đồ tối phù hợp cho các dịp trang trọng.
Tips
- Abend + Anzug.