der
Abwart
B2//ˈapvaʁt//
người giám sát
janitor, caretaker
- Plural
- Abwarte
- Category
- arbeit-beruf
Example sentences
- Der Abwart reinigte das Treppenhaus. — Người trông coi lau cầu thang.
- Unser Abwart ist freundlich und hilfsbereit. — Người giám sát của chúng tôi thân thiện và hay giúp đỡ.
Tips
- abwarten (chờ đợi) – nhưng nghĩa khác, từ 'Hauswart'.