achtwöchig
B2//ˈaxtˌvœçɪç//
tám tuần
eight-week
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Ein achtwöchiger Sprachkurs. — Một khóa học ngoại ngữ tám tuần.
- Die achtwöchige Sommerpause. — Kỳ nghỉ hè tám tuần.
Tips
- acht + Woche + -ig.
//ˈaxtˌvœçɪç//
tám tuần
eight-week