adaptiv
B2//adaptɪf//
thích ứng, có khả năng thích nghi
adaptive
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Ein adaptives System passt sich automatisch an. — Một hệ thống thích ứng tự động điều chỉnh.
- Adaptive Lernmethoden sind effektiv. — Các phương pháp học tập thích ứng rất hiệu quả.
Tips
- Adaption + -iv.