adeln
B2//ˈaːdəln//
tôn vinh, phong tước
to ennoble, to knight
- Category
- geschichte-politik
Example sentences
- Der König adelte den tapferen Ritter. — Nhà vua đã phong tước hiệp sĩ cho hiệp sĩ dũng cảm.
- Seine Leistungen adeln ihn. — Thành tích của anh ấy làm rạng danh anh ấy (nghĩa bóng).
Tips
- Adel (quý tộc) + -n.