akut
B2//akˈuːt//
cấp tính
acute
- Category
- medizin-vertieft
Example sentences
- Eine akute Erkrankung. — Một căn bệnh cấp tính.
- Akuter Handlungsbedarf besteht. — Có nhu cầu hành động cấp bách.
Tips
- akut (Gegenteil: chronisch).
//akˈuːt//
cấp tính
acute