algebraisch
B2//alɡəˈbʁaːɪʃ//
thuộc về đại số
algebraic
- Category
- mathematik-zahlen
Example sentences
- Eine algebraische Gleichung. — Một phương trình đại số.
- Algebraische Strukturen sind wichtig in der Mathematik. — Các cấu trúc đại số rất quan trọng trong toán học.
Tips
- Algebra + -isch.