altbewährtem
B2//altbəvɛːʁtəm//
đã được chứng minh là hiệu quả
time-tested (dative)
- Category
- redewendungen-ausdruecke
Example sentences
- Mit altbewährtem Erfolg. — Với thành công đã được kiểm chứng.
- Das ist einem altbewährtem System ähnlich. — Điều đó giống một hệ thống đã được thử nghiệm.
Tips
- Dativ von 'altbewährt'.