angeschickert
B2//aŋəʃɪkəʁt//
hơi say, có chút men
tipsy, slightly drunk
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Nach zwei Bieren war er angeschickert. — Sau hai cốc bia, anh ấy hơi say.
- Sie lachte angeschickert. — Cô ấy cười trong trạng thái hơi say.
Tips
- Umgangssprachlich, von 'anschickern' (làm ai hơi say).