antriebe
B2//antʁiːbə//
thúc đẩy, kích thích
would drive (subjunctive II)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Wenn er mehr Geld hätte, triebe er das Projekt an. — Nếu anh ấy có nhiều tiền hơn, anh ấy sẽ thúc đẩy dự án.
- Sie triebe ihn zur Eile an. — Cô ấy sẽ thúc giục anh ấy nhanh lên.
Tips
- Konjunktiv II von 'antreiben'.