arbeitsfähig
B2//ˈaʁbaɪ̯t͡sˌfɛːɪç//
có khả năng làm việc
able to work
- Category
- koerper-gesundheit
Example sentences
- Nach der Krankheit ist er wieder arbeitsfähig. — Sau cơn bệnh, anh ấy lại có khả năng lao động.
- Arbeitsfähige Menschen sollen einen Job finden. — Người có khả năng lao động nên tìm được việc.
Tips
- Arbeit + -fähig (có khả năng).