der
Arbeitskampf
B2//aʁbaɪ̯t͡skamp͡f//
cuộc đấu tranh lao động, thường liên quan đến quyền lợi của công nhân
labor dispute, industrial action
- Plural
- Arbeitskämpfe
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Der Arbeitskampf der Gewerkschaften führte zu Streiks. — Cuộc đấu tranh lao động của các công đoàn dẫn đến đình công.
- Im Arbeitskampf geht es um höhere Löhne. — Trong tranh chấp lao động, vấn đề là tăng lương.
Tips
- der Kampf + Arbeit → maskulin.