der
Arbeitsmarkt
B2//aʁbaɪ̯t͡smaʁkt//
thị trường lao động
labor market
- Plural
- Arbeitsmärkte
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Der Arbeitsmarkt hat sich erholt. — Thị trường lao động đã phục hồi.
- Fachkräfte sind auf dem Arbeitsmarkt gefragt. — Lao động có tay nghề được săn đón trên thị trường lao động.
Tips
- der Markt + Arbeit → maskulin.