das
Assistenzsystem
B2//asɪstənt͡szystəm//
hệ thống hỗ trợ
assistance system
- Plural
- Assistenzsysteme
- Category
- technik-innovation
Example sentences
- Das Assistenzsystem im Auto warnt vor Hindernissen. — Hệ thống hỗ trợ trong xe cảnh báo về chướng ngại vật.
- Moderne Assistenzsysteme erleichtern das Fahren. — Các hệ thống hỗ trợ hiện đại giúp lái xe dễ dàng hơn.
Tips
- das System + Assistenz.