attackieren
B2//ataˈkiːʁən//
tấn công
to attack
- Category
- notfall-sicherheit
Example sentences
- Die Armee attackierte die feindlichen Stellungen. — Quân đội tấn công các vị trí của đối phương.
- Die Kritik attackierte seine Entscheidung. — Những lời chỉ trích công kích quyết định của anh ấy.
Tips
- Perfekt: hat attackiert.