aufsehen
B2//ˈaʊ̯fˌzeː.ən//
gây sự chú ý, thu hút sự chú ý
to look up, attract attention
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Sie sah vom Buch auf. — Cô ấy ngước nhìn khỏi cuốn sách.
- Die Neuigkeit ließ alle aufsehen. — Tin tức làm mọi người chú ý.
Tips
- Trennbar: auf|sehen, Perfekt: hat aufgesehen.