die
Aufwertung
B2//ˈaʊ̯fˌveːɐ̯tʊŋ//
sự nâng cao giá trị
upgrading, appreciation
- Plural
- Aufwertungen
- Category
- wirtschaft-finanzen
Example sentences
- Die Aufwertung der Währung machte Importe billiger. — Việc tăng giá đồng tiền làm hàng nhập khẩu rẻ hơn.
- Die Aufwertung des Viertels zog junge Familien an. — Sự nâng cấp khu phố đã thu hút các gia đình trẻ.
Tips
- die -ung von 'aufwerten'.