aussichtsreich
B2//aʊ̯sɪçt͡sʁaɪ̯ç//
có triển vọng, có khả năng thành công
promising
- Category
- gefuele-eigenschaften
Example sentences
- Ein aussichtsreicher Kandidat. — Một ứng viên đầy triển vọng.
- Die Firma befindet sich in einer aussichtsreichen Branche. — Công ty đang hoạt động trong một ngành đầy hứa hẹn.
Tips
- Aussicht + reich.