aussperren
B2//ˈaʊ̯sˌʃpɛʁən//
khóa lại, không cho vào
to lock out
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Die Arbeiter wurden von der Firma ausgesperrt. — Công nhân đã bị công ty khóa cửa không cho vào.
- Er sperrte seinen Sohn aus dem Haus aus. — Anh ấy đã khóa cửa không cho con trai vào nhà.
Tips
- aus + sperren.