das
Backaroma
B2//ˈbak.ʔaˌʁoː.ma//
hương vị bánh
baking flavor
- Plural
- Backaromen
- Category
- kueche-kochen
Example sentences
- Das Backaroma verleiht dem Kuchen den typischen Geschmack. — Hương vị làm bánh tạo cho bánh hương vị đặc trưng.
- Backaromen sind oft künstlich hergestellt. — Hương liệu làm bánh thường được sản xuất nhân tạo.
Tips
- das Aroma + backen.