das
Backoffice
B2//ˈbɛkˌɔfɪs//
văn phòng hỗ trợ
back office
- Plural
- Backoffices
- Category
- im-buero
Example sentences
- Das Backoffice kümmert sich um die Verwaltung. — Văn phòng hỗ trợ lo công việc hành chính.
- Im Backoffice laufen alle Fäden zusammen. — Trong văn phòng hỗ trợ, mọi thông tin đều được tổng hợp.
Tips
- Englisch 'back office'.