bangen
B2//ˈbaŋn̩//
lo lắng, sợ hãi
to fear, be anxious
- Category
- gefuele-stimmungen-b1
Example sentences
- Sie bangte um das Leben ihres Sohnes. — Cô ấy lo lắng cho tính mạng của con trai mình.
- Wir bangen um den Frieden. — Chúng tôi lo lắng cho hòa bình.
Tips
- Perfekt: hat gebangt.