das
Bantamgewicht
B2//ˈbantamɡəˌvɪçt//
hạng cân bantam, một hạng cân trong quyền anh
bantamweight
- Plural
- Bantamgewichte
- Category
- sport-wettkampf
Example sentences
- Er kämpft im Bantamgewicht. — Anh ấy thi đấu ở hạng bantam.
- Das Bantamgewicht liegt unter 54 kg. — Hạng bantam nặng dưới 54 kg.
Tips
- das Gewicht + Bantam.