der
Bauchladen
B2//ˈbaʊ̯xˌlaːdn̩//
cửa hàng di động
sales tray worn around the neck
- Plural
- Bauchläden
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Der Händler trug einen Bauchladen. — Người bán hàng đeo một cái khay hàng trước bụng.
- Im Bauchladen waren Süßigkeiten. — Trong khay hàng có kẹo.
Tips
- der Laden + Bauch.