das
Bauholz
B2//ˈbaʊ̯ˌhɔlts//
gỗ xây dựng, vật liệu xây dựng
timber, construction wood
- Category
- materialien-stoffe
Example sentences
- Bauholz wird für den Hausbau benötigt. — Gỗ xây dựng cần thiết để xây nhà.
- Das Bauholz ist gut getrocknet. — Gỗ xây dựng đã được sấy khô tốt.
Tips
- das Holz + Bau.