baulich
B2//baʊ̯lɪç//
liên quan đến xây dựng
structural, constructional
- Category
- handwerk-reparatur
Example sentences
- Bauliche Mängel wurden festgestellt. — Các khiếm khuyết về kết cấu đã được phát hiện.
- Die bauliche Veränderung ist genehmigungspflichtig. — Sự thay đổi kết cấu phải được phép.
Tips
- Bau + -lich.