bebauen
B2//bəˈbaʊ̯ən//
xây dựng, phát triển
to build on, cultivate
- Category
- bauwesen
Example sentences
- Das Grundstück darf bebaut werden. — Mảnh đất có thể được xây dựng.
- Der Bauer bebaut das Feld. — Người nông dân canh tác trên cánh đồng.
Tips
- Perfekt: hat bebaut.