begehrt
B2//bəɡeːʁt//
được ưa chuộng, được mong muốn
desired, sought-after
- Category
- gefuele-eigenschaften
Example sentences
- Eine begehrte Ware. — Một mặt hàng được ưa chuộng.
- Der Job ist sehr begehrt. — Công việc được nhiều người mong muốn.
Tips
- Partizip II von 'begehren'.