behag
B2//beːak//
cảm thấy thoải mái, dễ chịu
please (imperative, rare)
- Category
- gefuele-stimmungen-b1
Example sentences
- Behag dir die Musik! — Hãy để âm nhạc làm bạn dễ chịu!
- Behag dir nicht an ihrem Leid. — Đừng thích thú trước nỗi đau của cô ấy.
Tips
- Imperativ von 'behagen' (sich behagen).