behagen
B2//bəˈhaːɡn̩//
làm hài lòng, làm vui lòng
to please, delight
- Category
- gefuele-stimmungen-b1
Example sentences
- Das warme Wetter behagt mir. — Thời tiết ấm áp làm tôi dễ chịu.
- Es behagt ihm, im Rampenlicht zu stehen. — Anh ấy thích được đứng dưới ánh đèn sân khấu.
Tips
- Perfekt: hat behagt.