besetztes
B2//bəzət͡stəs//
đã bị chiếm giữ
occupied (neuter)
- Category
- military
Example sentences
- Ein besetztes Gebiet. — Một vùng lãnh thổ bị chiếm đóng.
- Das besetzte Zimmer war nicht verfügbar. — Căn phòng đã có người ở không còn trống.
Tips
- Neutrum von 'besetzt'.