die
Beuge
B2//ˈbɔɪ̯ɡə//
sự uốn cong, chỗ uốn
bend, flexion
- Plural
- Beugen
- Category
- sport-fitness
Example sentences
- Die Beuge des Arms ist wichtig für die Bewegung. — Sự uốn cong của cánh tay rất quan trọng cho chuyển động.
- Eine tiefe Beuge erfordert Übung. — Một động tác gập người sâu đòi hỏi sự luyện tập.
Tips
- Die Beuge, feminin.