der
Beweggrund
B2//bəˈveːkˌɡʁʊnt//
động cơ
motive, reason
- Plural
- Beweggründe
- Category
- psychologie-mental
Example sentences
- Sein Beweggrund war Eifersucht. — Động cơ của anh ấy là sự ghen tị.
- Aus welchem Beweggrund hast du das getan? — Bạn đã làm điều đó vì động cơ gì?
Tips
- bewegen (thúc đẩy) + Grund (lý do).