bewohntem
B2//bəvoːntəm//
được cư trú
inhabited (dative)
- Category
- wohnen
Example sentences
- Mit bewohntem Haus. — Với ngôi nhà có người ở.
- Das ist einem bewohntem Gebiet ähnlich. — Điều đó giống một khu vực có người sinh sống.
Tips
- Dativ von 'bewohnt'.