binational
B2//binat͡si̯oˈnaːl//
hai quốc gia, liên quan đến hai quốc gia
binational
- Category
- politik-gesellschaft
Example sentences
- Eine binationale Ehe. — Một cuộc hôn nhân hai quốc tịch.
- Die binationale Zusammenarbeit war erfolgreich. — Sự hợp tác song phương đã thành công.
Tips
- bi- + national.