bitchen
B2//bɪtçən//
phàn nàn
to bitch, complain
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Hör auf zu bitchen! — Đừng có than phiền nữa!
- Sie bitcht ständig über das Wetter. — Cô ấy liên tục phàn nàn về thời tiết.
Tips
- Từ lóng từ tiếng Anh 'to bitch', không trang trọng.