der
Bitter
B2//bɪtɐ//
người cay đắng
bitter person
- Plural
- die Bitter
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Er ist ein alter Bitter. — Ông ấy là một người cay đắng già.
- Bitter haben oft schwere Erfahrungen gemacht. — Người cay đắng thường trải qua nhiều tổn thương.
Tips
- Danh từ hóa từ tính từ 'bitter' → 'der Bitter' (người đàn ông cay đắng).