bleich
B2//blaɪ̯ç//
nhợt nhạt, nhạt màu
pale, wan
- Category
- farben-formen
Example sentences
- Er wurde bleich vor Schreck. — Anh ấy tái mét vì sợ.
- Ein bleicher Mond stand am Himmel. — Mặt trăng nhợt nhạt trên bầu trời.
Tips
- Đồng nghĩa 'blass', nhưng 'bleich' nhấn mạnh sự ốm yếu.