der
Bleifuß
B2//ˈblaɪ̯ˌfuːs//
người lái xe nhanh
lead foot (fast driver)
- Plural
- die Bleifüße
- Category
- verkehr-autofahren
Example sentences
- Er hat einen Bleifuß. — Anh ấy lái xe rất nhanh (chân nặng).
- Mit Bleifuß fährt man zu schnell. — Với 'chân chì' người ta lái quá nhanh.
Tips
- Thành ngữ: 'Bleifuß' = người lái xe ẩu, luôn đạp ga mạnh.