der
Bluff
B2//blœf//
đánh lừa, trò lừa
bluff
- Plural
- die Bluffs
- Category
- spielplatz-freizeit
Example sentences
- Das war nur ein Bluff. — Đó chỉ là một trò lừa.
- Seine Drohung war ein Bluff. — Lời đe dọa của anh ta chỉ là lừa.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong poker.