die
Blutbildung
B2//blʊtbɪldʊŋ//
sự hình thành máu
blood formation
- Plural
- -
- Category
- medizin-vertieft
Example sentences
- Blutbildung findet im Knochenmark statt. — Sự hình thành máu diễn ra trong tủy xương.
- Eisen ist wichtig für die Blutbildung. — Sắt quan trọng cho quá trình tạo máu.
Tips
- Ghép: 'Blut' + 'Bildung' (hậu tố '-ung' → giống cái).