böte an
B2//bøtə an//
đề nghị, cung cấp
would offer
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Ich böte dir einen Kaffee an. — Tôi sẽ mời bạn một tách cà phê.
- Sie böte ihre Hilfe an. — Cô ấy sẽ đề nghị giúp đỡ.
Tips
- Konjunktiv II của 'anbieten' (mời / đề nghị).