bogen
B2//ˈboːɡŋ̩//
cung, uốn cong
bent (past plural)
- Category
- grundverben-a1
Example sentences
- Sie bogen den Weg entlang. — Họ đi vòng theo con đường.
- Die Äste bogen sich unter der Last. — Những cành cây cong xuống dưới sức nặng.
Tips
- Quá khứ số nhiều của 'biegen'.