die
Bosse
B2//ˈbɔsə//
sếp, ông chủ
bosses (plural)
- Plural
- die Bossen
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Die Bosse der Firma trafen sich. — Các ông chủ của công ty đã gặp nhau.
- Bosse verdienen oft viel Geld. — Sếp thường kiếm nhiều tiền.
Tips
- Số nhiều của 'der Boss' (từ mượn tiếng Anh).