bosseln
B2//bɔsəln//
chơi một trò chơi với quả bóng
to play a ball game (regional)
- Category
- sport-fitness
Example sentences
- Die Kinder bosselten auf der Wiese. — Bọn trẻ chơi bóng trên bãi cỏ.
- Er bosselt gerne mit Freunden. — Anh ấy thích chơi bóng cùng bạn bè.
Tips
- Từ phương ngữ Bắc Đức, tương tự 'kegeln'.